LP Đơn/Đôi Cao Nhất League of Legends

Đỉnh của xếp hạng đơn — người chơi Thách Đấu, Đại Cao Thủ và Cao Thủ xếp theo Điểm Liên Minh, làm mới liên tục từ API Riot.

# Tên Khu vực BậcLPTỉ lệ thắng
1 never type#1998 NA Challenger 3,232 64% 440W 249L
2 Davemon#NA1 NA Challenger 2,790 58% 516W 368L
3 MunchyPunchyLOL#TTV1 NA Challenger 2,609 57% 381W 290L
4 Ablazeolive#NA1 NA Challenger 2,594 56% 397W 310L
5 Berik#haru NA Challenger 2,540 56% 469W 364L
6 DARKWINGS#NA3 NA Challenger 2,474 62% 194W 118L
7 melke#0001 NA Challenger 2,424 57% 414W 310L
8 Cupic#Senna NA Challenger 2,413 67% 240W 116L
9 secret of us#993 NA Challenger 2,370 53% 722W 645L
10 twtv kaidojungle#IWNL NA Challenger 2,320 62% 267W 166L
11 Moss#LikeA NA Challenger 2,273 54% 362W 308L
12 ENTHRALLED#999 NA Challenger 2,258 58% 324W 231L
13 The Lion King#K405 NA Challenger 2,242 60% 205W 136L
14 Cole Caufield#MTL NA Challenger 2,237 62% 288W 177L
15 Crucile#Coach NA Challenger 2,195 55% 445W 363L
16 東方树叶#爱七宝版 NA Challenger 2,188 59% 503W 351L
17 MySwordCrimson#2006 NA Challenger 2,174 55% 474W 389L
18 Samikin#uwu NA Challenger 2,134 58% 291W 211L
19 Rapo#3205 NA Challenger 2,129 55% 406W 326L
20 mid gap sorry#20172 NA Challenger 2,127 55% 450W 372L
21 Afflictive#藍月なくる NA Challenger 2,110 54% 526W 441L
22 Hub1012345#NA1 NA Challenger 2,109 59% 259W 179L
23 d4vvd#DV1 NA Challenger 2,085 58% 298W 212L
24 array#mica NA Challenger 2,077 55% 382W 311L
25 Will#NA12 NA Challenger 2,071 56% 531W 410L
26 Dun#NA1 NA Challenger 2,064 55% 497W 401L
27 Season of Leaves#Fall NA Challenger 2,064 55% 425W 343L
28 xa thu pho nui#zzz NA Challenger 2,038 55% 549W 457L
29 TSM PubeSlayer#NA1 NA Challenger 2,035 58% 211W 150L
30 dusklol#000 NA Challenger 1,997 66% 239W 125L
31 pentaless#NA4 NA Challenger 1,975 56% 366W 289L
32 concept of x#NA1 NA Challenger 1,973 54% 608W 519L
33 young#0000 NA Challenger 1,958 52% 657W 603L
34 always#91225 NA Challenger 1,945 62% 368W 229L
35 huncho#RANK1 NA Challenger 1,941 56% 465W 370L
36 Aomine Daiki#NA10 NA Challenger 1,932 66% 206W 107L
37 我依然是世一上#我不骗人 NA Challenger 1,916 62% 397W 248L
38 bountyfocus#777 NA Challenger 1,913 53% 519W 461L
39 TTV lilredlol1#anna NA Challenger 1,907 56% 437W 341L
40 mcqueen69#glub NA Challenger 1,900 54% 428W 359L
41 Maple#Mid NA Challenger 1,896 54% 425W 357L
42 RIVEN IS BALANCE#XDD NA Challenger 1,895 62% 132W 81L
43 Lionheart Cermia#epic7 NA Challenger 1,889 53% 326W 290L
44 Sakraphes#0000 NA Challenger 1,886 62% 178W 108L
45 Reveall#7469 NA Challenger 1,880 54% 420W 362L
46 Spawn#NA3 NA Challenger 1,875 55% 461W 374L
47 TinFoilSlayer#NA1 NA Challenger 1,874 57% 268W 202L
48 Heretic#win NA Challenger 1,873 58% 242W 173L
49 Maestro#TEMPO NA Challenger 1,866 56% 353W 274L
50 Aiden Yasuo#MESSI NA Challenger 1,856 61% 153W 99L
51 Trisend3#NA1 NA Challenger 1,848 53% 495W 437L
52 Mixtsurelol#twtv NA Challenger 1,843 57% 347W 258L
53 Tempest#happy NA Challenger 1,842 57% 329W 245L
54 fame and glory#known NA Challenger 1,840 56% 384W 296L
55 抖音TonyTop#我无敌 NA Challenger 1,837 53% 417W 367L
56 DOOM DADA#9762 NA Challenger 1,836 55% 343W 279L
57 ワカ ラカ#DDR NA Challenger 1,834 57% 214W 160L
58 Lony#OUI NA Challenger 1,830 52% 404W 369L
59 Kzykendy#NA1 NA Challenger 1,829 55% 587W 486L
60 dumpa#NA1 NA Challenger 1,826 59% 192W 135L
61 CaptBear#NA1 NA Challenger 1,824 56% 446W 352L
62 quante#1997 NA Challenger 1,823 54% 324W 273L
63 사랑의 인사#amour NA Challenger 1,816 52% 608W 557L
64 강아지#2171 NA Challenger 1,815 54% 388W 324L
65 T0mio#NA1 NA Challenger 1,805 60% 481W 326L
66 Haboper#Red NA Challenger 1,798 67% 112W 54L
67 monkey30000#Lyff NA Challenger 1,794 57% 291W 220L
68 was#10000 NA Challenger 1,792 56% 286W 224L
69 胖小海#na2 NA Challenger 1,789 53% 426W 375L
70 Fiji#Zone NA Challenger 1,785 67% 152W 74L
71 was good in s8#washd NA Challenger 1,784 55% 352W 285L
72 Nickich#Yemen NA Challenger 1,784 61% 256W 166L
73 Grell#3010 NA Challenger 1,778 57% 338W 259L
74 canofb3ans#b3ans NA Challenger 1,778 55% 323W 261L
75 Repobah#22222 NA Challenger 1,775 63% 217W 125L
76 5x5 CHODE#mog NA Challenger 1,775 54% 415W 352L
77 dmoney#401K NA Challenger 1,769 65% 140W 74L
78 Tub#Tubby NA Challenger 1,767 56% 330W 255L
79 Petricite#Sylas NA Challenger 1,762 56% 444W 348L
80 Minh Trình Korea#2704 NA Challenger 1,761 53% 413W 361L
81 킹 콩#NA 1 NA Challenger 1,757 58% 196W 141L
82 TTVHEXerathtv#xerth NA Challenger 1,754 56% 550W 436L
83 Ahj#Tiff NA Challenger 1,753 57% 251W 187L
84 Breezyyy#NA1 NA Challenger 1,753 54% 641W 551L
85 Horder#Chris NA Challenger 1,748 53% 663W 596L
86 双花红棍#Zero2 NA Challenger 1,747 54% 281W 241L
87 C9 Loki#kr3 NA Challenger 1,740 69% 100W 44L
88 Ty G#Teemo NA Challenger 1,739 53% 742W 656L
89 Antagonist#Haine NA Challenger 1,739 51% 385W 367L
90 ChúpéGùa#204 NA Challenger 1,729 52% 348W 327L
91 philip#craig NA Challenger 1,729 54% 597W 514L
92 One Nirvana#NA1 NA Challenger 1,708 54% 247W 209L
93 Principal#eim NA Challenger 1,703 56% 319W 251L
94 Saico#Slide NA Challenger 1,694 54% 473W 405L
95 黑死牟 Kokushibo#DEMON NA Challenger 1,682 55% 355W 285L
96 Yozu#Lux NA Challenger 1,679 68% 259W 120L
97 Buffing#Tune NA Challenger 1,667 58% 318W 235L
98 woolala#NA1 NA Challenger 1,666 63% 138W 80L
99 Tears of Winter#NA1 NA Challenger 1,661 61% 127W 82L
100 caomeieeer#NA1 NA Challenger 1,660 56% 253W 202L

Cấp độ người triệu hồi hoạt động như thế nào

Mỗi trận đấu League of Legends đều mang lại kinh nghiệm (XP) cho tài khoản, và không có giới hạn cấp độ tối đa — các tài khoản trên bảng xếp hạng này đã lên cấp từ những mùa giải đầu tiên của trò chơi. Để lọt vào đầu danh sách này cần đến hàng chục nghìn trận đấu; những tài khoản cao cấp nhất thực chất đã coi việc lên cấp là mục tiêu cuối cùng.

Hệ thống của chúng tôi liên tục kiểm tra lại từng tài khoản trong danh sách thông qua Riot API dựa trên PUUID vĩnh viễn của tài khoản đó, vì vậy bảng xếp hạng vẫn theo dõi được người chơi qua các lần đổi tên và thậm chí cả khi chuyển vùng máy chủ. Nhấp vào bất kỳ tên nào để kiểm tra trong công cụ kiểm tra tên, hoặc xem toàn bộ lịch sử tên của tài khoản đó trong công cụ theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được cập nhật bao lâu một lần?

Liên tục — hệ thống làm mới sẽ lần lượt kiểm tra qua tất cả các tài khoản đang được theo dõi suốt ngày đêm, cập nhật cấp độ, biểu tượng, tên và khu vực khi thực hiện.

Tại sao một tài khoản cấp độ cao lại không có trong danh sách?

Bảng xếp hạng chỉ biết đến những tài khoản mà nó đã từng thấy. Nếu bạn biết một tài khoản xứng đáng có mặt ở đây, hãy tra cứu tài khoản đó trong công cụ kiểm tra — các tài khoản cấp độ cao sẽ được ghi nhận theo thời gian.

Điểm thành thạo là gì?

Điểm thành thạo tướng đo lường mức độ một người đã chơi một tướng cụ thể — bảng xếp hạng độ thành thạo xếp hạng tướng được chơi nhiều nhất của mỗi tài khoản, đây cũng là nơi xuất hiện những one-trick nổi tiếng với điểm số lên đến hàng triệu.

Thời gian chơi được tính như thế nào?

Đây là con số ước tính dựa trên cấp độ tài khoản: điểm kinh nghiệm (XP) được cộng theo từng phút chơi, vì vậy cấp độ gần như tỷ lệ tuyến tính với thời gian chơi game (khoảng chín giờ mỗi cấp). Từng tài khoản có thể khác nhau tùy theo loại hàng đợi và các đợt tăng XP, nhưng thứ hạng vẫn đáng tin cậy — và điều đó có nghĩa là con số này luôn được cập nhật cho mọi tài khoản mà hệ thống của chúng tôi làm mới.