Bảng xếp hạng Thách Đấu LoL — LP Đơn/Đôi cao nhất

Đỉnh của xếp hạng đơn — người chơi Thách Đấu, Đại Cao Thủ và Cao Thủ xếp theo Điểm Liên Minh, làm mới liên tục từ API Riot.

Mốc Thách Đấu hiện tại: 1,265 LP LP của người chơi xếp thấp nhất đang ở bậc đó.

# Tên Khu vực BậcLPTỉ lệ thắng
1 Agusbob55555#Yuyos LAS Challenger 2,892 66% 262W 133L
2 l cant leash#LAS LAS Challenger 2,759 65% 289W 155L
3 PRCM #LAS LAS Challenger 2,542 57% 345W 260L
4 disasterology#猩红色 LAS Challenger 2,437 58% 362W 260L
5 throw#8888 LAS Challenger 2,407 59% 271W 188L
6 shuoiezaijian#H3ART LAS Challenger 2,364 55% 306W 251L
7 Nate#ruu LAS Challenger 2,352 60% 261W 175L
8 VlaDzukill#ISLAค LAS Challenger 2,299 60% 224W 147L
9 Kiefer#LASS LAS Challenger 2,223 69% 185W 85L
10 leo#ztd LAS Challenger 2,205 61% 170W 109L
11 sad and bad#ccc LAS Challenger 2,187 59% 468W 325L
12 gustavo#las1 LAS Challenger 2,183 58% 223W 162L
13 Sebarine#LAS LAS Challenger 2,125 53% 415W 371L
14 RUN AWAY#727 LAS Challenger 2,123 58% 255W 181L
15 chovski#LAS LAS Challenger 2,119 57% 219W 165L
16 O Ren Ishii#JAPAN LAS Challenger 2,038 55% 321W 259L
17 nostalgia#フロー LAS Challenger 2,009 58% 288W 208L
18 Z h e i r 十#J G 纪 LAS Challenger 2,004 59% 283W 199L
19 rockland#qwsd7 LAS Challenger 1,959 58% 297W 216L
20 Lantun#LAS LAS Challenger 1,939 56% 243W 193L
21 1SC1SC1SC1SC1SC1#1src1 LAS Challenger 1,939 53% 362W 321L
22 Netzeek#LΑS LAS Challenger 1,937 55% 296W 242L
23 Desperate Angel冰#Las1 LAS Challenger 1,926 54% 265W 230L
24 Knod#LAS1 LAS Challenger 1,916 56% 270W 210L
25 SuricataSalvaje#Kick LAS Challenger 1,901 52% 392W 363L
26 Solamente un gay#TFT LAS Challenger 1,901 65% 197W 107L
27 lyg#lass LAS Challenger 1,897 56% 328W 259L
28 VladSuo#CR7 LAS Challenger 1,862 54% 305W 261L
29 MAAAKIISHYYY#015 LAS Challenger 1,860 55% 288W 238L
30 SUPER SERVER#LAS LAS Challenger 1,843 56% 201W 155L
31 Hachi#CN1 LAS Challenger 1,826 58% 304W 223L
32 Hatziven#HTW LAS Challenger 1,821 62% 154W 94L
33 Hera Syndulla#LAS1 LAS Challenger 1,819 56% 194W 155L
34 Vincent#stars LAS Challenger 1,819 65% 159W 84L
35 bluębluě#mss u LAS Challenger 1,814 60% 152W 103L
36 Try again later#wow LAS Challenger 1,784 62% 146W 90L
37 jeresilva0#ala LAS Challenger 1,780 52% 524W 477L
38 DarkLeo#LAS LAS Challenger 1,769 57% 194W 146L
39 wonder of u#121 LAS Challenger 1,765 56% 267W 210L
40 Windstyle#PAPU LAS Challenger 1,741 53% 442W 390L
41 pollo#VM2D0 LAS Challenger 1,736 53% 406W 355L
42 my beloved zoe#712 LAS Challenger 1,720 57% 234W 177L
43 Engine#MOT LAS Challenger 1,693 55% 320W 264L
44 reneklein#CHL LAS Challenger 1,692 53% 418W 378L
45 Pasky in Rain#00099 LAS Challenger 1,687 61% 176W 111L
46 un mid decente#CN1 LAS Challenger 1,667 56% 178W 139L
47 rasharo#EKKO LAS Challenger 1,660 55% 177W 142L
48 wishing on stars#zzy LAS Challenger 1,658 52% 548W 512L
49 BLACK CAT#PIZZA LAS Challenger 1,647 51% 1461W 1405L
50 Taurito#XNP LAS Challenger 1,642 53% 352W 311L
51 SpliittRiv#ARG LAS Challenger 1,636 59% 171W 121L
52 KIERO KEKE#NIUS LAS Challenger 1,630 52% 318W 293L
53 wiwi cat#meow LAS Challenger 1,629 55% 216W 177L
54 God ryze#LAS LAS Challenger 1,613 53% 400W 356L
55 Devil Pancake#LAN2 LAS Challenger 1,608 60% 259W 175L
56 KICK Manolito#KICK LAS Challenger 1,606 56% 291W 230L
57 L a i o n e L#lazzz LAS Challenger 1,605 60% 203W 134L
58 angel lain#H3ART LAS Challenger 1,604 62% 200W 120L
59 Łavandina#3333 LAS Challenger 1,600 55% 207W 172L
60 Mono con navaja#LAS1 LAS Challenger 1,597 57% 193W 148L
61 Inƒernum#LAS LAS Challenger 1,593 53% 204W 179L
62 twenty to one#lil LAS Challenger 1,592 61% 168W 106L
63 Risuyu Krovyu#616 LAS Challenger 1,588 65% 186W 98L
64 adiu chéri#Rêver LAS Challenger 1,583 56% 181W 142L
65 Michael Ross#1122 LAS Challenger 1,580 59% 177W 123L
66 Fushi#LAS LAS Challenger 1,578 54% 264W 224L
67 end of beginning#bibi LAS Challenger 1,576 58% 145W 104L
68 falling forever#1101 LAS Challenger 1,575 54% 292W 252L
69 Orenim#LAS LAS Challenger 1,573 53% 295W 257L
70 God of War 2#death LAS Challenger 1,572 51% 213W 206L
71 Renata Enjoyer#URU LAS Challenger 1,567 56% 141W 112L
72 opportunities#LAS LAS Challenger 1,564 54% 296W 254L
73 naヤoヘ#2205 LAS Challenger 1,561 52% 256W 232L
74 Severity#666 LAS Challenger 1,560 58% 150W 110L
75 Aagux#ARG LAS Challenger 1,556 57% 192W 146L
76 Foxyhot#pisco LAS Challenger 1,549 52% 409W 374L
77 Stand#LAS LAS Challenger 1,548 52% 455W 425L
78 howimfeelingnow5#008 LAS Challenger 1,547 59% 213W 147L
79 Mellman#itu LAS Challenger 1,544 53% 196W 173L
80 GitoFoxc#Gito LAS Challenger 1,540 56% 177W 138L
81 BENEATH#heffy LAS Challenger 1,533 56% 195W 151L
82 Pyl#kkkk LAS Challenger 1,522 58% 282W 203L
83 Dahlia#DAHL1 LAS Challenger 1,520 56% 260W 206L
84 cut hands#127 LAS Challenger 1,518 56% 194W 155L
85 OTF Dioniso#LAS1 LAS Challenger 1,514 53% 186W 164L
86 Kiyopon#cold LAS Challenger 1,508 54% 212W 177L
87 martxd1#LAS2 LAS Challenger 1,508 53% 402W 360L
88 Permox#6767 LAS Challenger 1,494 60% 156W 102L
89 Woohee#LAS LAS Challenger 1,493 52% 375W 343L
90 Cat Paws#miau LAS Challenger 1,491 61% 118W 76L
91 vladsuo 2#CR7 LAS Challenger 1,479 55% 230W 189L
92 Azy#X O LAS Challenger 1,477 54% 165W 141L
93 Endless Embrace#gabo LAS Challenger 1,475 53% 476W 422L
94 mi gatito thor#miau LAS Challenger 1,468 55% 350W 281L
95 vyscenk#LAS LAS Challenger 1,468 54% 225W 192L
96 kbzn#zzz LAS Challenger 1,467 54% 155W 133L
97 BRIARKING 死#KING LAS Challenger 1,467 54% 417W 354L
98 ToplaneDojo#COM LAS Challenger 1,456 52% 242W 220L
99 fahig#1010 LAS Challenger 1,456 52% 264W 244L
100 Egotistic#DKDK LAS Challenger 1,455 53% 168W 151L

Cấp độ người triệu hồi hoạt động như thế nào

Mỗi trận đấu League of Legends đều mang lại kinh nghiệm (XP) cho tài khoản, và không có giới hạn cấp độ tối đa — các tài khoản trên bảng xếp hạng này đã lên cấp từ những mùa giải đầu tiên của trò chơi. Để lọt vào đầu danh sách này cần đến hàng chục nghìn trận đấu; những tài khoản cao cấp nhất thực chất đã coi việc lên cấp là mục tiêu cuối cùng.

Hệ thống của chúng tôi liên tục kiểm tra lại từng tài khoản trong danh sách thông qua Riot API dựa trên PUUID vĩnh viễn của tài khoản đó, vì vậy bảng xếp hạng vẫn theo dõi được người chơi qua các lần đổi tên và thậm chí cả khi chuyển vùng máy chủ. Nhấp vào bất kỳ tên nào để kiểm tra trong công cụ kiểm tra tên, hoặc xem toàn bộ lịch sử tên của tài khoản đó trong công cụ theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được cập nhật bao lâu một lần?

Liên tục — hệ thống làm mới sẽ lần lượt kiểm tra qua tất cả các tài khoản đang được theo dõi suốt ngày đêm, cập nhật cấp độ, biểu tượng, tên và khu vực khi thực hiện.

Tại sao một tài khoản cấp độ cao lại không có trong danh sách?

Bảng xếp hạng chỉ biết đến những tài khoản mà nó đã từng thấy. Nếu bạn biết một tài khoản xứng đáng có mặt ở đây, hãy tra cứu tài khoản đó trong công cụ kiểm tra — các tài khoản cấp độ cao sẽ được ghi nhận theo thời gian.

Điểm thành thạo là gì?

Điểm thành thạo tướng đo lường mức độ một người đã chơi một tướng cụ thể — bảng xếp hạng độ thành thạo xếp hạng tướng được chơi nhiều nhất của mỗi tài khoản, đây cũng là nơi xuất hiện những one-trick nổi tiếng với điểm số lên đến hàng triệu.

Thời gian chơi được tính như thế nào?

Đây là con số ước tính dựa trên cấp độ tài khoản: điểm kinh nghiệm (XP) được cộng theo từng phút chơi, vì vậy cấp độ gần như tỷ lệ tuyến tính với thời gian chơi game (khoảng chín giờ mỗi cấp). Từng tài khoản có thể khác nhau tùy theo loại hàng đợi và các đợt tăng XP, nhưng thứ hạng vẫn đáng tin cậy — và điều đó có nghĩa là con số này luôn được cập nhật cho mọi tài khoản mà hệ thống của chúng tôi làm mới.