LP Đơn/Đôi Cao Nhất League of Legends

Đỉnh của xếp hạng đơn — người chơi Thách Đấu, Đại Cao Thủ và Cao Thủ xếp theo Điểm Liên Minh, làm mới liên tục từ API Riot.

# Tên Khu vực BậcLPTỉ lệ thắng
1 Agusbob55555#Yuyos LAS Challenger 2,799 66% 247W 128L
2 l cant leash#LAS LAS Challenger 2,787 65% 270W 146L
3 PRCM #LAS LAS Challenger 2,638 57% 332W 251L
4 Solamente un gay#TFT LAS Challenger 2,625 65% 190W 102L
5 sad and bad#ccc LAS Challenger 2,620 59% 462W 317L
6 shuoiezaijian#H3ART LAS Challenger 2,523 56% 300W 237L
7 throw#8888 LAS Challenger 2,480 59% 268W 183L
8 disasterology#猩红色 LAS Challenger 2,468 58% 357W 254L
9 Hachi#CN1 LAS Challenger 2,418 58% 303W 216L
10 Nate#ruu LAS Challenger 2,383 60% 255W 171L
11 VlaDzukill#ISLAค LAS Challenger 2,247 61% 211W 135L
12 nostalgia#フロー LAS Challenger 2,235 58% 282W 201L
13 leo#ztd LAS Challenger 2,215 62% 159W 98L
14 MAAAKIISHYYY#015 LAS Challenger 2,152 56% 276W 216L
15 Sebarine#LAS LAS Challenger 2,140 53% 374W 332L
16 Kiefer#LASS LAS Challenger 2,123 69% 172W 78L
17 chovski#LAS LAS Challenger 2,103 57% 207W 154L
18 KICK DEFTSULOL#BLG LAS Challenger 2,100 53% 421W 374L
19 rockland#qwsd7 LAS Challenger 2,079 59% 274W 187L
20 Pasky in Rain#00099 LAS Challenger 2,075 62% 168W 105L
21 gustavo#las1 LAS Challenger 2,018 57% 214W 160L
22 O Ren Ishii#JAPAN LAS Challenger 2,012 56% 294W 235L
23 RUN AWAY#727 LAS Challenger 2,010 59% 226W 159L
24 Z h e i r 十#J G 纪 LAS Challenger 1,998 59% 273W 191L
25 Lantun#LAS LAS Challenger 1,991 56% 231W 180L
26 Netzeek#LΑS LAS Challenger 1,990 55% 283W 231L
27 pollo#VM2D0 LAS Challenger 1,962 54% 394W 335L
28 SUPER SERVER#LAS LAS Challenger 1,943 57% 189W 143L
29 KICK Manolito#KICK LAS Challenger 1,883 56% 281W 223L
30 1SC1SC1SC1SC1SC1#1src1 LAS Challenger 1,845 53% 338W 303L
31 VladSuo#CR7 LAS Challenger 1,838 54% 252W 212L
32 wishing on stars#zzy LAS Challenger 1,810 52% 501W 458L
33 bluębluě#mss u LAS Challenger 1,797 61% 141W 92L
34 Desolator#LAS LAS Challenger 1,794 58% 156W 112L
35 Desperate Angel冰#Las1 LAS Challenger 1,778 53% 239W 211L
36 Hatziven#HTW LAS Challenger 1,774 62% 146W 89L
37 wonder of u#121 LAS Challenger 1,762 56% 255W 200L
38 Vincent#stars LAS Challenger 1,750 66% 150W 79L
39 Orenim#LAS LAS Challenger 1,743 55% 279W 232L
40 Woohee#LAS LAS Challenger 1,734 53% 371W 335L
41 MarceSato#GIVEN LAS Challenger 1,731 54% 300W 257L
42 Unforgiven Teemo#3243 LAS Challenger 1,719 56% 210W 163L
43 opportunities#LAS LAS Challenger 1,717 54% 286W 239L
44 DarkLeo#LAS LAS Challenger 1,702 57% 178W 132L
45 my beloved zoe#712 LAS Challenger 1,684 57% 221W 169L
46 vyscenk#LAS LAS Challenger 1,678 54% 214W 181L
47 개조된#333 LAS Challenger 1,673 56% 205W 163L
48 KIERO KEKE#NIUS LAS Challenger 1,671 52% 276W 253L
49 hikareid#hika LAS Challenger 1,662 68% 165W 76L
50 BLACK CAT#PIZZA LAS Challenger 1,657 51% 1331W 1280L
51 Stand#LAS LAS Challenger 1,652 52% 436W 401L
52 Inƒernum#LAS LAS Challenger 1,649 54% 194W 168L
53 Por〆mi gata Mïmẵ#Ángel LAS Challenger 1,649 56% 198W 153L
54 Taurito#XNP LAS Challenger 1,641 53% 317W 277L
55 Sufukato#Sufu LAS Challenger 1,637 60% 126W 84L
56 Hera Syndulla#LAS1 LAS Challenger 1,633 55% 174W 141L
57 God of War 2#death LAS Challenger 1,632 51% 204W 195L
58 Łavandina#3333 LAS Challenger 1,631 55% 198W 163L
59 reneklein#CHL LAS Challenger 1,622 52% 372W 337L
60 rolË#1337 LAS Challenger 1,606 55% 165W 133L
61 Lizardraw#uwu LAS Challenger 1,603 56% 247W 198L
62 God ryze#LAS LAS Challenger 1,601 53% 374W 330L
63 Alucard#bum LAS Challenger 1,599 55% 142W 114L
64 kbzn#zzz LAS Challenger 1,587 55% 146W 118L
65 Azy#X O LAS Challenger 1,577 55% 159W 130L
66 Tank#PSQ LAS Challenger 1,574 53% 291W 263L
67 Try again later#wow LAS Challenger 1,565 60% 133W 87L
68 chk#rawr LAS Challenger 1,559 54% 355W 306L
69 BENEATH#heffy LAS Challenger 1,556 57% 182W 135L
70 Windstyle#PAPU LAS Challenger 1,549 53% 384W 342L
71 lyg#lass LAS Challenger 1,546 55% 304W 249L
72 Cruel Summer#ARG LAS Challenger 1,544 57% 184W 139L
73 jeresilva0#ala LAS Challenger 1,539 52% 486W 452L
74 cook cat#123 LAS Challenger 1,533 55% 152W 124L
75 L a i o n e L#lazzz LAS Challenger 1,523 60% 191W 127L
76 wiwi cat#meow LAS Challenger 1,517 54% 204W 171L
77 Milö J#LAS LAS Challenger 1,516 53% 178W 159L
78 twenty to one#lil LAS Challenger 1,509 61% 162W 105L
79 Joanchi#LAS LAS Challenger 1,507 52% 319W 299L
80 Mario Gotze#1LAS LAS Challenger 1,499 56% 254W 202L
81 Gablex#00001 LAS Challenger 1,499 57% 151W 116L
82 naヤoヘ#2205 LAS Challenger 1,489 52% 228W 208L
83 enrixer#zzz LAS Challenger 1,488 53% 357W 321L
84 un mid decente#CN1 LAS Challenger 1,487 55% 166W 135L
85 Arkiplex#LAS LAS Challenger 1,482 53% 327W 293L
86 Severity#666 LAS Challenger 1,480 58% 135W 99L
87 martxd1#LAS2 LAS Challenger 1,478 53% 393W 353L
88 Foxyhot#pisco LAS Challenger 1,476 52% 375W 342L
89 Dahlia#DAHL1 LAS Challenger 1,476 56% 250W 200L
90 SpliittRiv#ARG LAS Challenger 1,475 58% 158W 116L
91 pun pun sahur#aiko LAS Challenger 1,474 52% 387W 359L
92 Egotistic#DKDK LAS Challenger 1,469 53% 157W 138L
93 rasharo#EKKO LAS Challenger 1,468 54% 160W 137L
94 SuricataSalvaje#Kick LAS Challenger 1,468 50% 343W 337L
95 Dabli#LAS LAS Challenger 1,467 56% 188W 145L
96 angel lain#H3ART LAS Challenger 1,465 63% 176W 102L
97 fahig#1010 LAS Challenger 1,459 52% 251W 232L
98 solcitaah#madre LAS Challenger 1,457 56% 171W 133L
99 cut hands#127 LAS Challenger 1,452 55% 185W 150L
100 Ghost#18655 LAS Challenger 1,451 54% 243W 207L

Cấp độ người triệu hồi hoạt động như thế nào

Mỗi trận đấu League of Legends đều mang lại kinh nghiệm (XP) cho tài khoản, và không có giới hạn cấp độ tối đa — các tài khoản trên bảng xếp hạng này đã lên cấp từ những mùa giải đầu tiên của trò chơi. Để lọt vào đầu danh sách này cần đến hàng chục nghìn trận đấu; những tài khoản cao cấp nhất thực chất đã coi việc lên cấp là mục tiêu cuối cùng.

Hệ thống của chúng tôi liên tục kiểm tra lại từng tài khoản trong danh sách thông qua Riot API dựa trên PUUID vĩnh viễn của tài khoản đó, vì vậy bảng xếp hạng vẫn theo dõi được người chơi qua các lần đổi tên và thậm chí cả khi chuyển vùng máy chủ. Nhấp vào bất kỳ tên nào để kiểm tra trong công cụ kiểm tra tên, hoặc xem toàn bộ lịch sử tên của tài khoản đó trong công cụ theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được cập nhật bao lâu một lần?

Liên tục — hệ thống làm mới sẽ lần lượt kiểm tra qua tất cả các tài khoản đang được theo dõi suốt ngày đêm, cập nhật cấp độ, biểu tượng, tên và khu vực khi thực hiện.

Tại sao một tài khoản cấp độ cao lại không có trong danh sách?

Bảng xếp hạng chỉ biết đến những tài khoản mà nó đã từng thấy. Nếu bạn biết một tài khoản xứng đáng có mặt ở đây, hãy tra cứu tài khoản đó trong công cụ kiểm tra — các tài khoản cấp độ cao sẽ được ghi nhận theo thời gian.

Điểm thành thạo là gì?

Điểm thành thạo tướng đo lường mức độ một người đã chơi một tướng cụ thể — bảng xếp hạng độ thành thạo xếp hạng tướng được chơi nhiều nhất của mỗi tài khoản, đây cũng là nơi xuất hiện những one-trick nổi tiếng với điểm số lên đến hàng triệu.

Thời gian chơi được tính như thế nào?

Đây là con số ước tính dựa trên cấp độ tài khoản: điểm kinh nghiệm (XP) được cộng theo từng phút chơi, vì vậy cấp độ gần như tỷ lệ tuyến tính với thời gian chơi game (khoảng chín giờ mỗi cấp). Từng tài khoản có thể khác nhau tùy theo loại hàng đợi và các đợt tăng XP, nhưng thứ hạng vẫn đáng tin cậy — và điều đó có nghĩa là con số này luôn được cập nhật cho mọi tài khoản mà hệ thống của chúng tôi làm mới.