Bảng xếp hạng Thách Đấu LoL: LP Đơn/Đôi cao nhất

Đỉnh của xếp hạng đơn: người chơi Thách Đấu, Đại Cao Thủ và Cao Thủ xếp theo Điểm Liên Minh, làm mới liên tục từ API Riot.

Mốc Thách Đấu hiện tại: 1,692 LP LP của người chơi xếp thấp nhất đang ở bậc đó.

# Tên Khu vực BậcLPTỉ lệ thắng
1 C9 Loki#kr3 NA Challenger 4,210 60% 355W 237L
2 never type#1998 NA Challenger 3,959 61% 556W 352L
3 Lobby Admin#FIGHT NA Challenger 3,523 56% 636W 504L
4 Davemon#NA1 NA Challenger 3,228 56% 698W 545L
5 Sheiden#1234 NA Challenger 3,216 54% 475W 401L
6 little buFFoon#HEY NA Challenger 3,189 60% 413W 274L
7 cant type#1998 NA Challenger 3,178 60% 511W 339L
8 PhyMini#NA1 NA Challenger 3,094 55% 498W 408L
9 CHICKENORBUNNY#CLUCK NA Challenger 3,050 57% 332W 250L
10 NAgurin#EU1 NA Challenger 3,035 64% 199W 113L
11 十THANOS十#GOD NA Challenger 2,994 55% 430W 356L
12 Dun#NA1 NA Challenger 2,991 55% 684W 567L
13 Tactical0#NA1 NA Challenger 2,971 58% 375W 269L
14 SirZepre#NA1 NA Challenger 2,948 57% 350W 262L
15 always#91225 NA Challenger 2,921 58% 562W 404L
16 MySwordCrimson#2006 NA Challenger 2,917 55% 603W 503L
17 Zven#S16XD NA Challenger 2,894 54% 821W 690L
18 REDEMPTION#lmao NA Challenger 2,818 53% 1022W 908L
19 TL Yeon#7lol NA Challenger 2,776 61% 425W 270L
20 kurfyou#NA2 NA Challenger 2,769 54% 752W 639L
21 123212321#12321 NA Challenger 2,763 59% 238W 168L
22 ttv tewbone#sub NA Challenger 2,753 53% 695W 621L
23 The Big G#Jazzy NA Challenger 2,724 63% 248W 144L
24 TSM PubeSlayer#NA1 NA Challenger 2,721 57% 326W 250L
25 white space#kimmy NA Challenger 2,706 55% 684W 563L
26 Thanatoes#kr2 NA Challenger 2,699 56% 598W 467L
27 CaptBear#NA1 NA Challenger 2,645 56% 585W 469L
28 Kento Nanami#Iocke NA Challenger 2,626 66% 188W 99L
29 Ablazeolive#NA1 NA Challenger 2,613 55% 514W 421L
30 Chovy fans#88848 NA Challenger 2,607 56% 712W 553L
31 T0mio#NA1 NA Challenger 2,599 57% 654W 484L
32 Solarbacca#EUW10 NA Challenger 2,586 61% 183W 115L
33 Isles#000 NA Challenger 2,585 59% 499W 349L
34 was good in s8#washd NA Challenger 2,581 55% 470W 389L
35 smurfeee#OSRS NA Challenger 2,573 60% 183W 121L
36 Bad Apple#2nd NA Challenger 2,557 54% 946W 817L
37 MunchyPunchyLOL#TTV1 NA Challenger 2,552 55% 456W 370L
38 AC Scholar#8200 NA Challenger 2,542 55% 606W 493L
39 weieryuxin#pure NA Challenger 2,533 65% 345W 182L
40 Damonte#REAL NA Challenger 2,511 60% 425W 281L
41 Parabellum#joséR NA Challenger 2,491 59% 415W 292L
42 Moss#LikeA NA Challenger 2,485 53% 469W 413L
43 quante#1997 NA Challenger 2,464 53% 581W 518L
44 Cole Caufield#MTL NA Challenger 2,450 60% 341W 224L
45 Cupic#Senna NA Challenger 2,442 64% 279W 158L
46 Aiden Yasuo#MESSI NA Challenger 2,427 60% 212W 141L
47 Trisend3#NA1 NA Challenger 2,426 54% 575W 497L
48 Yuuji#247 NA Challenger 2,425 59% 405W 280L
49 Turtle Server#lmfao NA Challenger 2,424 59% 212W 146L
50 Crucile#Coach NA Challenger 2,421 54% 636W 546L
51 SUPERMEGAHUMPER#9000 NA Challenger 2,414 51% 673W 634L
52 Oidotdash#shudu NA Challenger 2,404 60% 182W 120L
53 MU Keii#MUWIN NA Challenger 2,404 55% 720W 596L
54 Tempest#happy NA Challenger 2,395 57% 397W 301L
55 Crit Only#Yone NA Challenger 2,394 69% 132W 59L
56 Good Boi#twtv NA Challenger 2,393 52% 922W 840L
57 bullseye#ttt NA Challenger 2,388 57% 303W 227L
58 Will#NA12 NA Challenger 2,387 55% 648W 525L
59 anakin skywalker#FJFQ NA Challenger 2,374 63% 311W 180L
60 Afflictive#藍月なくる NA Challenger 2,373 55% 571W 475L
61 Tub#Tubby NA Challenger 2,365 56% 435W 342L
62 gg wtf#neeko NA Challenger 2,355 56% 348W 279L
63 natus#999 NA Challenger 2,351 61% 190W 124L
64 Magnificano#Galio NA Challenger 2,347 56% 440W 351L
65 brabro#bbbbb NA Challenger 2,345 53% 699W 627L
66 From Iron#1123 NA Challenger 2,335 56% 513W 397L
67 twtv kaidojungle#IWNL NA Challenger 2,333 60% 305W 205L
68 August Alsina#NA2 NA Challenger 2,328 59% 637W 446L
69 Peaked#Grag NA Challenger 2,326 54% 487W 417L
70 melke#0001 NA Challenger 2,322 55% 569W 470L
71 Fudgecakey#5811 NA Challenger 2,319 58% 450W 327L
72 Maguyusi#NA1 NA Challenger 2,312 57% 314W 237L
73 Burento#NA1 NA Challenger 2,301 56% 449W 353L
74 youtube ckreborn#pris NA Challenger 2,296 54% 524W 442L
75 Samikin#uwu NA Challenger 2,292 56% 369W 289L
76 BiliBiliBD#Alpha NA Challenger 2,290 54% 460W 392L
77 Likable#NA1 NA Challenger 2,286 53% 535W 475L
78 강아지#2171 NA Challenger 2,280 54% 534W 456L
79 知 我#CN1 NA Challenger 2,277 53% 494W 440L
80 Repobah#22222 NA Challenger 2,273 62% 265W 163L
81 WaffleWheel#Kanao NA Challenger 2,272 61% 183W 118L
82 Mirage#XLOL NA Challenger 2,269 59% 309W 217L
83 was#10000 NA Challenger 2,267 56% 331W 256L
84 Minuilol#NA1 NA Challenger 2,264 62% 186W 116L
85 Autumn3#1003 NA Challenger 2,259 53% 506W 449L
86 起風了#eve NA Challenger 2,254 61% 295W 189L
87 Detention#DDR NA Challenger 2,249 54% 468W 406L
88 Horder#Chris NA Challenger 2,245 53% 775W 694L
89 vulture#na3 NA Challenger 2,243 54% 705W 612L
90 Haboper#Red NA Challenger 2,243 64% 154W 88L
91 young#0000 NA Challenger 2,242 52% 962W 903L
92 Kzykendy#NA1 NA Challenger 2,240 53% 807W 702L
93 Jesse Pinkman#LYON NA Challenger 2,235 62% 380W 231L
94 Munchy Punchy#YAYYY NA Challenger 2,228 55% 290W 240L
95 Fiji#Zone NA Challenger 2,225 60% 244W 162L
96 en passant#yasuo NA Challenger 2,225 68% 160W 76L
97 MurderByChanklas#Chank NA Challenger 2,222 60% 218W 143L
98 ーωー#9999 NA Challenger 2,219 58% 232W 168L
99 kersey#OQxD NA Challenger 2,216 57% 215W 160L
100 DARKWINGS#NA3 NA Challenger 2,213 58% 255W 184L

Cấp độ người triệu hồi hoạt động như thế nào

Mỗi trận đấu League of Legends đều mang lại kinh nghiệm (XP) cho tài khoản, và không có giới hạn cấp độ tối đa. Các tài khoản trên bảng xếp hạng này đã lên cấp từ những mùa giải đầu tiên của trò chơi. Để lọt vào đầu danh sách này cần đến hàng chục nghìn trận đấu; những tài khoản cao cấp nhất thực chất đã coi việc lên cấp là mục tiêu cuối cùng.

Hệ thống của chúng tôi liên tục kiểm tra lại từng tài khoản trong danh sách thông qua Riot API dựa trên PUUID vĩnh viễn của tài khoản đó, vì vậy bảng xếp hạng vẫn theo dõi được người chơi qua các lần đổi tên và thậm chí cả khi chuyển vùng máy chủ. Nhấp vào bất kỳ tên nào để kiểm tra trong công cụ kiểm tra tên, hoặc xem toàn bộ lịch sử tên của tài khoản đó trong công cụ theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được cập nhật bao lâu một lần?

Liên tục. Hệ thống làm mới sẽ lần lượt kiểm tra qua tất cả các tài khoản đang được theo dõi suốt ngày đêm, cập nhật cấp độ, biểu tượng, tên và khu vực khi thực hiện.

Tại sao một tài khoản cấp độ cao lại không có trong danh sách?

Bảng xếp hạng chỉ biết đến những tài khoản mà nó đã từng thấy. Nếu bạn biết một tài khoản xứng đáng có mặt ở đây, hãy tra cứu tài khoản đó trong công cụ kiểm tra. Các tài khoản cấp độ cao sẽ được ghi nhận theo thời gian.

Điểm thành thạo là gì?

Điểm thành thạo tướng đo lường mức độ một người đã chơi một tướng cụ thể. Bảng xếp hạng độ thành thạo xếp hạng tướng được chơi nhiều nhất của mỗi tài khoản, đây cũng là nơi xuất hiện những one-trick nổi tiếng với điểm số lên đến hàng triệu.

Thời gian chơi được tính như thế nào?

Đây là con số ước tính dựa trên cấp độ tài khoản: điểm kinh nghiệm (XP) được cộng theo từng phút chơi, vì vậy cấp độ gần như tỷ lệ tuyến tính với thời gian chơi game (khoảng chín giờ mỗi cấp). Từng tài khoản có thể khác nhau tùy theo loại hàng đợi và các đợt tăng XP, nhưng thứ hạng vẫn đáng tin cậy, và điều đó có nghĩa là con số này luôn được cập nhật cho mọi tài khoản mà hệ thống của chúng tôi làm mới.