Bảng xếp hạng Thách Đấu LoL: LP Đơn/Đôi cao nhất

Đỉnh của xếp hạng đơn: người chơi Thách Đấu, Đại Cao Thủ và Cao Thủ xếp theo Điểm Liên Minh, làm mới liên tục từ API Riot.

Mốc Thách Đấu hiện tại: 1,580 LP LP của người chơi xếp thấp nhất đang ở bậc đó.

# Tên Khu vực BậcLPTỉ lệ thắng
101 Ilya Rozanov#2000 LAN Challenger 1,771 55% 560W 452L
102 Ft Lil Peep #LAN LAN Challenger 1,769 53% 707W 624L
103 b olaa#TDT LAN Challenger 1,769 63% 213W 126L
104 Rein#7628 LAN Challenger 1,764 53% 383W 346L
105 El Neekola #LAN LAN Challenger 1,763 66% 136W 69L
106 Nya Yamete#Nya LAN Challenger 1,761 52% 346W 321L
107 Whitesauce#2830 LAN Challenger 1,753 53% 409W 364L
108 Komai333#LAN LAN Challenger 1,746 84% 103W 20L
109 Chowder#10010 LAN Challenger 1,744 57% 253W 189L
110 Kael#Axe LAN Challenger 1,742 69% 114W 51L
111 FG Stiven#123 LAN Challenger 1,737 58% 213W 155L
112 Jinton#LEE LAN Challenger 1,735 60% 148W 97L
113 Yavender#GOAT LAN Challenger 1,734 54% 435W 368L
114 Ærebus#BIA LAN Challenger 1,731 56% 371W 289L
115 AnotherDeivid#Michi LAN Challenger 1,731 57% 310W 235L
116 Kantoshi#POG LAN Challenger 1,729 61% 267W 172L
117 ElCocas#old01 LAN Challenger 1,728 54% 577W 501L
118 Lone Rider#000 LAN Challenger 1,726 55% 460W 379L
119 Ä Z A K A N A#2056 LAN Challenger 1,726 52% 334W 304L
120 MlNlFAKER#skt LAN Challenger 1,724 55% 254W 206L
121 Lonely#LAN1 LAN Challenger 1,723 53% 497W 439L
122 Chopper#nomás LAN Challenger 1,723 66% 196W 103L
123 FEiN#3AM LAN Challenger 1,719 51% 432W 409L
124 Sentryd#Furry LAN Challenger 1,718 54% 247W 214L
125 HDO Jnoumis#GOD LAN Challenger 1,717 53% 413W 362L
126 21souls#2112 LAN Challenger 1,715 53% 723W 636L
127 buerak#rss LAN Challenger 1,713 52% 554W 508L
128 Danx#4 3 9 LAN Challenger 1,712 53% 399W 355L
129 Yiriwiriyet#ÑOM LAN Challenger 1,710 53% 492W 441L
130 Better Off Alone#1142 LAN Challenger 1,710 60% 142W 94L
131 Darken09#LAN LAN Challenger 1,707 52% 373W 339L
132 Vorn#DMG LAN Challenger 1,705 58% 244W 177L
133 Gomita#Goma LAN Challenger 1,704 56% 267W 210L
134 Akrio#Wil LAN Challenger 1,703 56% 220W 171L
135 Por łos pełos#LAN LAN Challenger 1,702 54% 369W 313L
136 书山压力大#0511 LAN Challenger 1,701 50% 781W 773L
137 Emilia#Yume LAN Challenger 1,700 52% 602W 546L
138 Mariin#333 LAN Challenger 1,698 52% 511W 477L
139 chances#3112 LAN Challenger 1,694 56% 305W 235L
140 Low Cortisol#017 LAN Challenger 1,690 54% 339W 284L
141 Sven#SLY LAN Challenger 1,687 52% 555W 522L
142 Etty#Sera LAN Challenger 1,687 58% 243W 177L
143 愛 Rimuru#katsu LAN Challenger 1,685 57% 169W 130L
144 hotdog#0211 LAN Challenger 1,685 60% 158W 105L
145 Blïtzø#2306 LAN Challenger 1,683 52% 466W 427L
146 Puppycat#nova LAN Challenger 1,682 65% 175W 93L
147 오해원#김채원 LAN Challenger 1,681 53% 289W 253L
148 l Yuyisaky l#chill LAN Challenger 1,679 53% 447W 402L
149 KENIN300#INGVI LAN Challenger 1,678 55% 383W 316L
150 El Shako Guzman#LAN LAN Challenger 1,677 51% 661W 623L
151 Hiro#ダーリン LAN Challenger 1,675 62% 189W 117L
152 Zaxdro#LAN LAN Challenger 1,674 53% 356W 312L
153 Charolon#Frog LAN Challenger 1,674 56% 227W 176L
154 12n09f12b00qwfnp#dsa1 LAN Challenger 1,674 62% 179W 109L
155 Unstopp#LAN LAN Challenger 1,672 51% 784W 757L
156 FrescoVirgölinï#AMLO LAN Challenger 1,671 55% 286W 234L
157 Shankš#Pau LAN Challenger 1,666 54% 428W 370L
158 Diana del Rey#Sit LAN Challenger 1,665 53% 482W 432L
159 Vanish#キミの記憶 LAN Challenger 1,663 55% 343W 278L
160 FMC ZennyN#FMC LAN Challenger 1,661 57% 246W 184L
161 EL KiD#LMI LAN Challenger 1,659 54% 353W 303L
162 Sweet Dreams TN#Nezu LAN Challenger 1,659 53% 293W 257L
163 victory1#LAN LAN Challenger 1,657 52% 448W 407L
164 MeIkior#2629 LAN Challenger 1,657 53% 262W 230L
165 Trunks#0050 LAN Challenger 1,657 55% 209W 169L
166 囚ADØMINATIỔN囚#ODO LAN Challenger 1,656 53% 350W 309L
167 gumi17#Lena LAN Challenger 1,655 52% 543W 509L
168 leonard898a#LAN LAN Challenger 1,655 55% 389W 320L
169 KOI Toh#SHNKS LAN Challenger 1,654 60% 248W 165L
170 Elbravazos#LAN LAN Challenger 1,654 63% 116W 69L
171 Montana#PCTJ LAN Challenger 1,653 57% 331W 251L
172 Flawless#Time LAN Challenger 1,653 57% 301W 223L
173 Hi im Support #LAN LAN Challenger 1,652 53% 434W 387L
174 Nine reasons#Ahri LAN Challenger 1,652 57% 268W 203L
175 XEVRYN#KYNG LAN Challenger 1,652 62% 215W 133L
176 ThisBladeMySoul#LAN LAN Challenger 1,652 58% 188W 138L
177 Lil Abn3r#LAN LAN Challenger 1,650 56% 369W 290L
178 Hexed#LEOS LAN Challenger 1,650 54% 258W 219L
179 Amarillo#Sigma LAN Challenger 1,649 52% 502W 465L
180 Temari#奈良I LAN Challenger 1,648 51% 649W 618L
181 l Lil Jeep l#LAN LAN Challenger 1,647 54% 626W 536L
182 De Abreu#LAN LAN Challenger 1,647 55% 389W 322L
183 Deffy#Nier LAN Challenger 1,647 54% 297W 254L
184 ramchuu01#LAN LAN Challenger 1,647 59% 165W 116L
185 Clausses#Ruin LAN Challenger 1,646 57% 259W 195L
186 iTomato#Michi LAN Challenger 1,645 53% 314W 279L
187 Trøllkypønky#LAN LAN Challenger 1,645 56% 299W 239L
188 xRhambo#KEKW LAN Challenger 1,644 52% 368W 340L
189 w1illiam#LAN LAN Challenger 1,643 53% 300W 268L
190 Babel#0107 LAN Challenger 1,641 52% 467W 433L
191 Rastafari#LAN LAN Challenger 1,641 58% 153W 109L
192 Bôcchî#F2P LAN Challenger 1,638 55% 361W 301L
193 Me Vine en Maria#xDD LAN Challenger 1,637 54% 371W 311L
194 Zeypherlol#COL LAN Challenger 1,637 55% 310W 251L
195 Bunu#asd4 LAN Challenger 1,635 60% 322W 213L
196 Gatita de Anita#Oli LAN Challenger 1,634 54% 174W 148L
197 M 0 N Z T 3 R#777 LAN Challenger 1,633 54% 393W 338L
198 Desick#LAN LAN Challenger 1,633 55% 361W 291L
199 Rexonant#6895 LAN Challenger 1,631 56% 270W 209L
200 Sądąr#tico LAN Challenger 1,580 51% 592W 571L

Cấp độ người triệu hồi hoạt động như thế nào

Mỗi trận đấu League of Legends đều mang lại kinh nghiệm (XP) cho tài khoản, và không có giới hạn cấp độ tối đa. Các tài khoản trên bảng xếp hạng này đã lên cấp từ những mùa giải đầu tiên của trò chơi. Để lọt vào đầu danh sách này cần đến hàng chục nghìn trận đấu; những tài khoản cao cấp nhất thực chất đã coi việc lên cấp là mục tiêu cuối cùng.

Hệ thống của chúng tôi liên tục kiểm tra lại từng tài khoản trong danh sách thông qua Riot API dựa trên PUUID vĩnh viễn của tài khoản đó, vì vậy bảng xếp hạng vẫn theo dõi được người chơi qua các lần đổi tên và thậm chí cả khi chuyển vùng máy chủ. Nhấp vào bất kỳ tên nào để kiểm tra trong công cụ kiểm tra tên, hoặc xem toàn bộ lịch sử tên của tài khoản đó trong công cụ theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được cập nhật bao lâu một lần?

Liên tục. Hệ thống làm mới sẽ lần lượt kiểm tra qua tất cả các tài khoản đang được theo dõi suốt ngày đêm, cập nhật cấp độ, biểu tượng, tên và khu vực khi thực hiện.

Tại sao một tài khoản cấp độ cao lại không có trong danh sách?

Bảng xếp hạng chỉ biết đến những tài khoản mà nó đã từng thấy. Nếu bạn biết một tài khoản xứng đáng có mặt ở đây, hãy tra cứu tài khoản đó trong công cụ kiểm tra. Các tài khoản cấp độ cao sẽ được ghi nhận theo thời gian.

Điểm thành thạo là gì?

Điểm thành thạo tướng đo lường mức độ một người đã chơi một tướng cụ thể. Bảng xếp hạng độ thành thạo xếp hạng tướng được chơi nhiều nhất của mỗi tài khoản, đây cũng là nơi xuất hiện những one-trick nổi tiếng với điểm số lên đến hàng triệu.

Thời gian chơi được tính như thế nào?

Đây là con số ước tính dựa trên cấp độ tài khoản: điểm kinh nghiệm (XP) được cộng theo từng phút chơi, vì vậy cấp độ gần như tỷ lệ tuyến tính với thời gian chơi game (khoảng chín giờ mỗi cấp). Từng tài khoản có thể khác nhau tùy theo loại hàng đợi và các đợt tăng XP, nhưng thứ hạng vẫn đáng tin cậy, và điều đó có nghĩa là con số này luôn được cập nhật cho mọi tài khoản mà hệ thống của chúng tôi làm mới.