LP Đơn/Đôi Cao Nhất League of Legends

Đỉnh của xếp hạng đơn — người chơi Thách Đấu, Đại Cao Thủ và Cao Thủ xếp theo Điểm Liên Minh, làm mới liên tục từ API Riot.

# Tên Khu vực BậcLPTỉ lệ thắng
101 adrianmisalchich#13245 LAN Challenger 1,530 54% 367W 312L
102 Kevya#Bee LAN Challenger 1,518 57% 222W 167L
103 Attıs#Nika LAN Challenger 1,515 54% 312W 261L
104 Godsi#2606 LAN Challenger 1,509 56% 343W 266L
105 Enrico Pucci#STAR LAN Challenger 1,508 63% 115W 68L
106 Kalcz#Vzla LAN Challenger 1,506 56% 268W 211L
107 愛 Rimuru#katsu LAN Challenger 1,505 58% 136W 99L
108 Yuru#666 LAN Challenger 1,497 55% 381W 316L
109 ElCocas#old01 LAN Challenger 1,497 54% 502W 429L
110 el mejor equipo#LAN LAN Challenger 1,491 57% 295W 226L
111 Lucy Bedroque#cami LAN Challenger 1,491 57% 177W 136L
112 RubitRabit#TIG LAN Challenger 1,490 62% 194W 120L
113 Hexed#LEOS LAN Challenger 1,489 56% 177W 138L
114 Temari#奈良I LAN Challenger 1,488 51% 567W 541L
115 Iroha Enjoyer#Shi LAN Challenger 1,488 56% 257W 204L
116 Andá Pashá Bobo#LAN LAN Challenger 1,483 54% 334W 279L
117 Shalom#vomi LAN Challenger 1,483 55% 238W 196L
118 patata#khori LAN Challenger 1,481 54% 426W 362L
119 Milaneso#MP3 LAN Challenger 1,479 52% 408W 378L
120 Gatita de Anita#Oli LAN Challenger 1,477 54% 138W 117L
121 Men0nita#LAN LAN Challenger 1,475 53% 359W 316L
122 Gomita#Goma LAN Challenger 1,473 57% 232W 177L
123 JaNr#CHESS LAN Challenger 1,464 55% 360W 300L
124 Etty#Sera LAN Challenger 1,460 59% 199W 139L
125 javi#cjngg LAN Challenger 1,460 60% 190W 127L
126 Andrew#Yuki LAN Challenger 1,460 56% 302W 234L
127 Zaetoz#0312 LAN Challenger 1,459 58% 152W 108L
128 Pedrillo#7777 LAN Challenger 1,458 52% 578W 530L
129 JhoelGanks#LAN LAN Challenger 1,458 73% 77W 28L
130 ratth#ily LAN Challenger 1,457 59% 237W 168L
131 tiktok thRaiden#4444 LAN Challenger 1,451 59% 238W 168L
132 high inhib#007 LAN Challenger 1,451 55% 305W 246L
133 Oguri Cap#Shyva LAN Challenger 1,450 53% 388W 344L
134 Nixm0on#LAN LAN Challenger 1,449 54% 396W 343L
135 Jeanki#jggap LAN Challenger 1,446 63% 130W 76L
136 bubble#バブル LAN Challenger 1,445 63% 159W 94L
137 La masa Padre#PAN LAN Challenger 1,441 52% 329W 303L
138 El Calidad#LAN LAN Challenger 1,439 61% 195W 127L
139 Sacarosa#Aki LAN Challenger 1,439 55% 310W 257L
140 Shinwandam#LAN LAN Challenger 1,438 57% 262W 196L
141 Miko#巫 女 LAN Challenger 1,438 57% 182W 135L
142 002ad#002ad LAN Challenger 1,437 65% 113W 61L
143 en9fs#AURA LAN Challenger 1,437 55% 385W 320L
144 Espurrs Bush#Lena LAN Challenger 1,436 55% 169W 136L
145 gumi17#Lena LAN Challenger 1,435 52% 512W 482L
146 Satori#1811 LAN Challenger 1,433 54% 385W 332L
147 Twitch ADNext2#2021 LAN Challenger 1,433 73% 119W 44L
148 KcharobloxiAnas#7u7 LAN Challenger 1,433 53% 276W 246L
149 MrKnife#WONG LAN Challenger 1,431 51% 449W 423L
150 Barrera#LEE LAN Challenger 1,431 63% 223W 129L
151 Jolyne Kujoh#COL LAN Challenger 1,430 60% 187W 127L
152 BRUH 69420#2297 LAN Challenger 1,430 52% 342W 310L
153 0004#olo LAN Challenger 1,429 65% 117W 64L
154 IZROTH7#RML LAN Challenger 1,429 52% 636W 592L
155 fentmaxxing#fent1 LAN Challenger 1,429 56% 179W 143L
156 Twitch Hexed#hexy LAN Challenger 1,428 59% 214W 151L
157 l Lil Jeep l#LAN LAN Challenger 1,425 55% 524W 437L
158 seiyahax#777 LAN Challenger 1,424 64% 173W 97L
159 SatouAxel#LAN LAN Challenger 1,424 59% 195W 134L
160 Akrio#Wil LAN Challenger 1,424 56% 187W 144L
161 Manu#OLD LAN Challenger 1,423 58% 149W 108L
162 Hehexduwuowo#Havoc LAN Challenger 1,423 63% 227W 136L
163 XEVRYN#KYNG LAN Challenger 1,422 63% 187W 109L
164 Glifos#1612 LAN Challenger 1,421 56% 243W 192L
165 Noctix#Flyon LAN Challenger 1,420 52% 468W 424L
166 Elmalito#CCG LAN Challenger 1,419 56% 327W 261L
167 Rat0n#LANE LAN Challenger 1,417 56% 279W 221L
168 TaySwiftShowgirl#1989 LAN Challenger 1,416 54% 302W 258L
169 Lynae#4 3 9 LAN Challenger 1,415 54% 276W 235L
170 Vici#ADC LAN Challenger 1,415 57% 182W 138L
171 Trøllkypønky#LAN LAN Challenger 1,414 56% 260W 206L
172 Papito forever#LAN LAN Challenger 1,411 52% 355W 322L
173 Shining Dagger#KATA LAN Challenger 1,411 65% 120W 64L
174 Deffy#Nier LAN Challenger 1,410 54% 253W 213L
175 Hughie Campbell#CompV LAN Challenger 1,409 63% 108W 63L
176 羅刹 Asura#SOUL LAN Challenger 1,409 55% 272W 225L
177 Shadicar#Leaf LAN Challenger 1,407 55% 212W 172L
178 Saltyv1#hola LAN Challenger 1,407 59% 188W 129L
179 Pinguino911#LAN LAN Challenger 1,406 56% 270W 215L
180 AnotherDeivid#Michi LAN Challenger 1,406 59% 236W 164L
181 Sentryd#Furry LAN Challenger 1,405 53% 220W 193L
182 Leo#NAL LAN Challenger 1,401 55% 331W 274L
183 MlxgGG#LPL LAN Challenger 1,401 65% 156W 83L
184 Akatsuki Kisame#000 LAN Challenger 1,400 57% 232W 176L
185 KazumaNy#APH LAN Challenger 1,399 56% 245W 195L
186 Ioser#LAN LAN Challenger 1,399 61% 202W 128L
187 Sicario#664 LAN Challenger 1,398 58% 151W 109L
188 hotdog#0211 LAN Challenger 1,398 61% 128W 82L
189 Corxea Champurú#la1 LAN Challenger 1,398 57% 169W 125L
190 Ally#sigh LAN Challenger 1,397 69% 107W 47L
191 Kofla#KICK LAN Challenger 1,397 53% 441W 384L
192 ríkuu#TTV LAN Challenger 1,397 55% 375W 308L
193 be my tacneña#6XX LAN Challenger 1,396 58% 186W 135L
194 Endr#LAN LAN Challenger 1,396 53% 272W 243L
195 Jerome#じぶん LAN Challenger 1,380 56% 305W 242L
196 rasec#1705 LAN Challenger 1,378 54% 258W 221L
197 Lou Fresh#LAN LAN Challenger 1,368 55% 297W 246L
198 lI Neowarrior Il#GGEZ LAN Challenger 1,348 54% 301W 261L
199 Isfleurie#Mar LAN Challenger 1,313 54% 451W 386L
200 jope#LAN LAN Challenger 78 61% 183W 118L

Cấp độ người triệu hồi hoạt động như thế nào

Mỗi trận đấu League of Legends đều mang lại kinh nghiệm (XP) cho tài khoản, và không có giới hạn cấp độ tối đa — các tài khoản trên bảng xếp hạng này đã lên cấp từ những mùa giải đầu tiên của trò chơi. Để lọt vào đầu danh sách này cần đến hàng chục nghìn trận đấu; những tài khoản cao cấp nhất thực chất đã coi việc lên cấp là mục tiêu cuối cùng.

Hệ thống của chúng tôi liên tục kiểm tra lại từng tài khoản trong danh sách thông qua Riot API dựa trên PUUID vĩnh viễn của tài khoản đó, vì vậy bảng xếp hạng vẫn theo dõi được người chơi qua các lần đổi tên và thậm chí cả khi chuyển vùng máy chủ. Nhấp vào bất kỳ tên nào để kiểm tra trong công cụ kiểm tra tên, hoặc xem toàn bộ lịch sử tên của tài khoản đó trong công cụ theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được cập nhật bao lâu một lần?

Liên tục — hệ thống làm mới sẽ lần lượt kiểm tra qua tất cả các tài khoản đang được theo dõi suốt ngày đêm, cập nhật cấp độ, biểu tượng, tên và khu vực khi thực hiện.

Tại sao một tài khoản cấp độ cao lại không có trong danh sách?

Bảng xếp hạng chỉ biết đến những tài khoản mà nó đã từng thấy. Nếu bạn biết một tài khoản xứng đáng có mặt ở đây, hãy tra cứu tài khoản đó trong công cụ kiểm tra — các tài khoản cấp độ cao sẽ được ghi nhận theo thời gian.

Điểm thành thạo là gì?

Điểm thành thạo tướng đo lường mức độ một người đã chơi một tướng cụ thể — bảng xếp hạng độ thành thạo xếp hạng tướng được chơi nhiều nhất của mỗi tài khoản, đây cũng là nơi xuất hiện những one-trick nổi tiếng với điểm số lên đến hàng triệu.

Thời gian chơi được tính như thế nào?

Đây là con số ước tính dựa trên cấp độ tài khoản: điểm kinh nghiệm (XP) được cộng theo từng phút chơi, vì vậy cấp độ gần như tỷ lệ tuyến tính với thời gian chơi game (khoảng chín giờ mỗi cấp). Từng tài khoản có thể khác nhau tùy theo loại hàng đợi và các đợt tăng XP, nhưng thứ hạng vẫn đáng tin cậy — và điều đó có nghĩa là con số này luôn được cập nhật cho mọi tài khoản mà hệ thống của chúng tôi làm mới.