Bảng Xếp Hạng Linh Hoạt

Đỉnh của xếp hạng linh hoạt — người chơi Thách Đấu, Đại Cao Thủ và Cao Thủ xếp theo Điểm Liên Minh.

# Tên Khu vực BậcLPTỉ lệ thắng
1 TwentyLotz#Toxic LAN Challenger 3,412 73% 229W 84L
2 en9fs#AURA LAN Challenger 2,570 65% 203W 107L
3 Zack Fair#FVII LAN Challenger 2,430 71% 183W 76L
4 Mikey#sigh LAN Challenger 2,282 69% 176W 79L
5 Hielo#Bun LAN Challenger 2,278 66% 171W 89L
6 Diosa Yuumi#breäk LAN Challenger 2,083 72% 126W 49L
7 Nikki#Saya LAN Challenger 2,070 61% 225W 141L
8 Ballack#Sylas LAN Challenger 2,029 75% 204W 68L
9 Axel#411 LAN Challenger 1,998 67% 192W 94L
10 ZBoomBanned#BAN LAN Challenger 1,991 62% 170W 105L
11 Chopper#nomás LAN Challenger 1,990 60% 142W 94L
12 Breäk#00001 LAN Challenger 1,954 70% 123W 53L
13 Orange#Chall LAN Challenger 1,945 60% 183W 122L
14 Lya#kitty LAN Challenger 1,903 56% 247W 191L
15 Claunyx#Love LAN Challenger 1,898 73% 202W 74L
16 UnderBlade#壊レタ世界 LAN Challenger 1,897 70% 109W 47L
17 BLACKLIVESMATTER#JK 0 LAN Challenger 1,894 61% 160W 103L
18 Moderin#Star LAN Challenger 1,885 64% 141W 78L
19 TPT Titte HyV#LAN LAN Challenger 1,848 57% 165W 124L
20 eapc#LAN LAN Challenger 1,834 60% 209W 141L
21 OneMoreBeer#1818 LAN Challenger 1,812 63% 128W 74L
22 Extremo#LAN LAN Challenger 1,808 67% 140W 70L
23 Bubble gen#angie LAN Challenger 1,805 62% 167W 101L
24 Roszne#001 LAN Challenger 1,776 66% 121W 63L
25 HpMoon#Epal LAN Challenger 1,764 57% 371W 277L
26 Rat0n#LANE LAN Challenger 1,759 57% 201W 151L
27 SkyWølf#ダーク LAN Challenger 1,759 65% 112W 60L
28 HiDR0CEFALiA#KNK3R LAN Challenger 1,741 57% 177W 134L
29 Fulgrim#COEND LAN Challenger 1,726 63% 115W 67L
30 ManuelCross00#LAN LAN Challenger 1,709 54% 237W 204L
31 Andá Pashá Bobo#LAN LAN Challenger 1,683 59% 162W 112L
32 boywife#dummy LAN Challenger 1,682 63% 118W 70L
33 Seik#Lest LAN Challenger 1,675 63% 166W 98L
34 Moyo#Maya LAN Challenger 1,664 59% 187W 132L
35 little rat#2012 LAN Challenger 1,664 70% 177W 77L
36 Ä Z A K A N A#2056 LAN Challenger 1,653 53% 225W 199L
37 Darkness#GAER LAN Challenger 1,646 58% 180W 132L
38 UYScutti#ASR LAN Challenger 1,643 56% 226W 174L
39 505#zzz1 LAN Challenger 1,639 62% 133W 82L
40 Alejo#EEUU LAN Challenger 1,623 66% 157W 81L
41 Glıdıng#Adc LAN Challenger 1,621 59% 146W 101L
42 Silene#シレナイト LAN Challenger 1,615 56% 188W 146L
43 Sinyi#Drake LAN Challenger 1,608 55% 195W 158L
44 Sia#Bae LAN Challenger 1,598 65% 152W 83L
45 Sopa do Macaking#King LAN Challenger 1,596 57% 203W 152L
46 Vexzuss#vex LAN Challenger 1,586 58% 114W 83L
47 Sr Podrick Payne#LAN LAN Challenger 1,581 54% 211W 181L
48 Bot Nilah#Buru LAN Challenger 1,580 63% 144W 85L
49 Sanha#urboy LAN Challenger 1,535 67% 122W 59L
50 SG PajaritoGuau#LAN LAN Challenger 1,518 54% 276W 237L
51 Pagani#GOD LAN Grandmaster 1,528 56% 155W 123L
52 RuinedTime#Mexa LAN Grandmaster 1,506 55% 234W 189L
53 FMC ZennyN#FMC LAN Grandmaster 1,501 54% 179W 154L
54 mei#kiss LAN Grandmaster 1,484 57% 192W 144L
55 Spykies#LAN LAN Grandmaster 1,467 62% 110W 66L
56 hisu#aline LAN Grandmaster 1,457 53% 172W 151L
57 XxCalebb#prro LAN Grandmaster 1,446 54% 315W 264L
58 AldyOne#AL2 LAN Grandmaster 1,441 56% 178W 138L
59 Feryiz#LAN LAN Grandmaster 1,432 56% 113W 88L
60 incep#blue LAN Grandmaster 1,427 54% 320W 278L
61 Këi Karuìzawa#6153 LAN Grandmaster 1,416 54% 168W 142L
62 Veneco Prime#cpp LAN Grandmaster 1,413 59% 165W 115L
63 Aficxion#Y4zZ LAN Grandmaster 1,410 60% 99W 67L
64 Fengar#LAN LAN Grandmaster 1,397 54% 345W 296L
65 El Anónimo#收割者 LAN Grandmaster 1,368 55% 154W 126L
66 Jelv#Miau LAN Grandmaster 1,367 57% 115W 85L
67 suy mai warwik#LAN LAN Grandmaster 1,365 62% 100W 60L
68 La Pukara#1419 LAN Grandmaster 1,365 60% 101W 66L
69 Tibetanodelavida#TIBET LAN Grandmaster 1,355 70% 115W 50L
70 Blue#PERU LAN Grandmaster 1,342 54% 243W 203L
71 Ærebus#BIA LAN Grandmaster 1,326 58% 138W 98L
72 Bandolero1242#Bdd LAN Grandmaster 1,325 53% 263W 231L
73 Sebly#brin LAN Grandmaster 1,323 57% 174W 133L
74 Ax Nooba#Ax1 LAN Grandmaster 1,309 54% 237W 204L
75 Etarg#lml LAN Grandmaster 1,305 53% 304W 268L
76 Jei Jei#Vini LAN Grandmaster 1,296 62% 143W 89L
77 愛 Rimuru#katsu LAN Grandmaster 1,292 52% 283W 266L
78 Terror dog#LNN LAN Grandmaster 1,284 56% 166W 129L
79 Тшфеышкуи#сфьш LAN Grandmaster 1,263 69% 95W 43L
80 Pim Pimling#Sansi LAN Grandmaster 1,251 56% 136W 106L
81 Alen#owo LAN Grandmaster 1,250 65% 68W 37L
82 Betty La Feª#9956 LAN Grandmaster 1,249 53% 188W 167L
83 Naerbedo#1410 LAN Grandmaster 1,236 74% 164W 58L
84 her problem#sofii LAN Grandmaster 1,235 73% 69W 26L
85 Souls In Abyss#Demon LAN Grandmaster 1,218 58% 222W 160L
86 KENIN300#INGVI LAN Grandmaster 1,213 55% 168W 135L
87 Luckie#Lucki LAN Grandmaster 1,200 57% 126W 96L
88 zeus#z z LAN Grandmaster 1,197 64% 144W 80L
89 Nills#Ashe LAN Grandmaster 1,188 56% 166W 131L
90 Diegosu#592 LAN Grandmaster 1,186 75% 80W 27L
91 M1cael#LAN LAN Grandmaster 1,184 58% 103W 76L
92 Lluvia#AGB LAN Grandmaster 1,183 56% 164W 130L
93 l Lazer l#LAN LAN Grandmaster 1,182 54% 218W 189L
94 Miki Azumi#000 LAN Grandmaster 1,179 53% 293W 260L
95 Kevya#Bee LAN Grandmaster 1,169 54% 129W 108L
96 愛 Jadi#2509 LAN Grandmaster 1,168 52% 180W 168L
97 FMC Atheris Sora#3312 LAN Grandmaster 1,168 55% 180W 150L
98 Sacred#LDS LAN Grandmaster 1,168 53% 346W 308L
99 Omar Courtz#Ous1 LAN Grandmaster 1,167 52% 313W 285L
100 50BrrelsOfGragas#LAN LAN Grandmaster 1,165 54% 189W 162L

Cấp độ người triệu hồi hoạt động như thế nào

Mỗi trận đấu League of Legends đều mang lại kinh nghiệm (XP) cho tài khoản, và không có giới hạn cấp độ tối đa — các tài khoản trên bảng xếp hạng này đã lên cấp từ những mùa giải đầu tiên của trò chơi. Để lọt vào đầu danh sách này cần đến hàng chục nghìn trận đấu; những tài khoản cao cấp nhất thực chất đã coi việc lên cấp là mục tiêu cuối cùng.

Hệ thống của chúng tôi liên tục kiểm tra lại từng tài khoản trong danh sách thông qua Riot API dựa trên PUUID vĩnh viễn của tài khoản đó, vì vậy bảng xếp hạng vẫn theo dõi được người chơi qua các lần đổi tên và thậm chí cả khi chuyển vùng máy chủ. Nhấp vào bất kỳ tên nào để kiểm tra trong công cụ kiểm tra tên, hoặc xem toàn bộ lịch sử tên của tài khoản đó trong công cụ theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được cập nhật bao lâu một lần?

Liên tục — hệ thống làm mới sẽ lần lượt kiểm tra qua tất cả các tài khoản đang được theo dõi suốt ngày đêm, cập nhật cấp độ, biểu tượng, tên và khu vực khi thực hiện.

Tại sao một tài khoản cấp độ cao lại không có trong danh sách?

Bảng xếp hạng chỉ biết đến những tài khoản mà nó đã từng thấy. Nếu bạn biết một tài khoản xứng đáng có mặt ở đây, hãy tra cứu tài khoản đó trong công cụ kiểm tra — các tài khoản cấp độ cao sẽ được ghi nhận theo thời gian.

Điểm thành thạo là gì?

Điểm thành thạo tướng đo lường mức độ một người đã chơi một tướng cụ thể — bảng xếp hạng độ thành thạo xếp hạng tướng được chơi nhiều nhất của mỗi tài khoản, đây cũng là nơi xuất hiện những one-trick nổi tiếng với điểm số lên đến hàng triệu.

Thời gian chơi được tính như thế nào?

Đây là con số ước tính dựa trên cấp độ tài khoản: điểm kinh nghiệm (XP) được cộng theo từng phút chơi, vì vậy cấp độ gần như tỷ lệ tuyến tính với thời gian chơi game (khoảng chín giờ mỗi cấp). Từng tài khoản có thể khác nhau tùy theo loại hàng đợi và các đợt tăng XP, nhưng thứ hạng vẫn đáng tin cậy — và điều đó có nghĩa là con số này luôn được cập nhật cho mọi tài khoản mà hệ thống của chúng tôi làm mới.