Tra cứu trận đấu kiểu LoLNexus
Mọi người chơi trong một trận League of Legends với hạng, tỷ lệ thắng, thông thạo tướng, ngọc và phép bổ trợ: tìm Riot ID để xem trận gần nhất và kiểm tra trận đang diễn ra, hoặc mở bất kỳ trận nào bằng ID trận.
hoặc
hoặc
Đang kiểm tra xem người chơi này có đang trong trận không…
Trận gần nhất
|
Đội xanh
Chiến Thắng
41 mạng · 66,412 vàng · 10 trụ · 1 rồng · 0 Baron
Hạng trung bình: Gold IV
|
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Người chơi | Tướng | Phép bổ trợ | Ngọc bổ trợ | Hạng | Độ thành thạo | KDA | Sát thương | Trang bị |
|
Rist#Bleep
Đường trên · Cấp độ 2
|
|
Chưa xếp hạng | 0 | 0/3/7 2.3CS 22 | 3,954 | |||
|
Riku5299#NA1
Đi rừng · Cấp độ 819
|
|
Gold III 36 LP48% · 12W 13L | 52,558 | 20/4/4 6.0CS 115 | 37,350 | |||
|
zidazelabt#garr1
Đường giữa · Cấp độ 1174
|
|
Gold IV 0 LP48% · 200W 218L | 2,257 | 2/1/7 9.0CS 64 | 13,595 | |||
|
Lio D Dior#NA1
Đường dưới · Cấp độ 123
|
|
Chưa xếp hạng | 36,200 | 15/4/6 5.2CS 74 | 31,818 | |||
|
StinaAnn#NA1
Hỗ trợ · Cấp độ 144
|
|
Chưa xếp hạng | 23,394 | 4/1/10 14.0CS 31 | 9,695 | |||
|
Đội đỏ
Thất Bại
13 mạng · 57,134 vàng · 0 trụ · 0 rồng · 0 Baron
|
||||||||
| Người chơi | Tướng | Phép bổ trợ | Ngọc bổ trợ | Hạng | Độ thành thạo | KDA | Sát thương | Trang bị |
|
Bot (AI)
Đường trên · Cấp độ 1
|
|
6/7/3 1.3CS 46 | 16,327 | |||||
|
Bot (AI)
Đi rừng · Cấp độ 1
|
|
1/7/4 0.7CS 77 | 9,837 | |||||
|
Bot (AI)
Đường giữa · Cấp độ 1
|
|
3/9/3 0.7CS 60 | 12,754 | |||||
|
Bot (AI)
Đường dưới · Cấp độ 1
|
|
2/12/7 0.8CS 47 | 10,633 | |||||
|
Bot (AI)
Hỗ trợ · Cấp độ 1
|
|
1/7/4 0.7CS 16 | 4,850 | |||||
Trận đấu gần đây
| Tướng | Kết quả | KDA | Chế độ | Thời gian (UTC) | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Chiến Thắng | 2/1/7 | Swiftplay | 05 Sep 2026, 02:08 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 4/1/0 | Swiftplay | 05 Sep 2026, 01:48 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 4/2/9 | Swiftplay | 05 Sep 2026, 01:36 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 6/0/0 | Swiftplay | 05 Sep 2026, 01:20 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 2/0/1 | Swiftplay | 05 Sep 2026, 01:06 | Bảng điểm → |
|
|
Thất Bại | 4/2/6 | Swiftplay | 05 Sep 2026, 00:28 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 5/3/24 | Swiftplay | 05 Sep 2026, 00:09 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 6/6/17 | Arena | 04 Sep 2026, 23:43 | Bảng điểm → |
|
|
Thất Bại | 2/4/18 | ARAM | 04 Sep 2026, 23:18 | Bảng điểm → |
|
|
Thất Bại | 1/3/12 | Summoner's Rift | 04 Sep 2026, 23:00 | Bảng điểm → |