Thông Thạo Kayle Cao Nhất League of Legends

Những one-trick Kayle lớn nhất thế giới — các tài khoản có nhiều điểm thông thạo Kayle nhất, được theo dõi qua các lần đổi tên và chuyển khu vực.

Kayle — Mọi trang phục & tranh nền · Build Kayle Ngẫu Nhiên — Ultimate Bravery · Bảng xếp hạng thông thạo tướng

# Tên Khu vực Điểm
1 노 케일 노 게임#KR1 KR 10,399,506
2 Kayle Boy#KR1 KR 10,130,232
3 smokin1#OC OCE 8,233,565
4 Bắc Kỳ Thống Sứ#9586 VN 7,360,888
5 Alta Gerencia#LAN LAN 7,276,991
6 凱爾王#9825 TW 7,228,769
7 Cún#Kayle VN 7,192,932
8 minion con alas#LAS LAS 6,033,384
9 liquid027#6248 SEA 5,663,262
10 憂鬱の王様#JP1 JP 5,165,735
11 Morn1ngSt4r#213 JP 4,872,184
12 Meshumin#EUNE1 EUNE 4,609,868
13 Dawidsonek#2137 EUW 4,588,287
14 R 신성한 심판#KR1 KR 4,542,179
15 shrpim#2043 RU 4,146,999
16 BadAstronomer#SWIFT ME 3,810,852
17 littleangel99#tw2 TW 2,340,267
18 Stufrutky#2725 EUNE 2,337,357
19 Ash#Ahmed ME 2,199,997
20 Kayle Opresora#ale LAN 1,939,236
21 Harb#UAE ME 1,925,593
22 LYH#NA1 NA 1,826,083
23 MiraclePower#tw2 TW 1,739,743
24 Solid Archangel#Aram LAN 1,562,738
25 لا غالب إلا الله#Trust ME 1,537,989
26 NyxWulf#NA1 NA 1,506,621
27 Sraftori1#Sraf EUNE 1,481,304
28 carrinico#8888 LAS 1,398,377
29 Baks Bunny#EUW EUW 1,379,374
30 凱爾郎當#tw2 TW 1,368,289
31 楊若宸#0127 TW 1,327,414
32 Gojo Satoru#3093 VN 1,326,291
33 Budonkadonk#GTA EUW 1,299,483
34 Faerie#CFVY EUW 1,222,414
35 LeGokulas#br1 BR 1,176,949
36 RomanceOSARU#JP1 JP 1,082,796
37 BerserkShadow#RU1 RU 1,075,811
38 Why you mad bro#PAIN RU 1,049,958
39 ZirixStarstrider#LAS LAS 1,030,355
40 박대신#KR2 KR 1,021,084
41 正義の象徴#KALYE SEA 1,016,967
42 McBrewschies#9755 OCE 973,260
43 mom#tea NA 901,976
44 XuanQuy#EUNE EUNE 810,577
45 Wings#Asas BR 800,852
46 Ψ Nicolly Ψ#Devil BR 785,134
47 Serpent Isles#EUNE EUNE 735,843
48 Croccantino#EUW EUW 680,988
49 flaminghome#TR1 TR 645,043
50 Hymmna#TR1 TR 642,947
51 Bombs86#ZERO NA 641,277
52 Snoperok#UwU EUNE 635,681
53 Kadżak#EUNE EUNE 610,716
54 Экзорцист#Аминь RU 604,582
55 布布杜杜 love YOU y#DEVI RU 596,993
56 ELWRCi Deşir#31sj TR 596,614
57 EpciloN#LAS LAS 581,984
58 Mafciek#EUNE EUNE 574,935
59 The Meatball#EUNE EUNE 554,101
60 k e a s d#2211 VN 486,324
61 Lara Croft#Lady EUW 481,191
62 Mint Chócỏ#1103 VN 463,840
63 depresyondayım#111 TR 442,171
64 Chirp#OCE1 OCE 441,950
65 hasbop#1234 ME 408,579
66 MR BADNEWS#EUNE EUNE 348,889
67 Juggernog Soda#115 LAS 274,197

Cấp độ người triệu hồi hoạt động như thế nào

Mỗi trận đấu League of Legends đều mang lại kinh nghiệm (XP) cho tài khoản, và không có giới hạn cấp độ tối đa — các tài khoản trên bảng xếp hạng này đã lên cấp từ những mùa giải đầu tiên của trò chơi. Để lọt vào đầu danh sách này cần đến hàng chục nghìn trận đấu; những tài khoản cao cấp nhất thực chất đã coi việc lên cấp là mục tiêu cuối cùng.

Hệ thống của chúng tôi liên tục kiểm tra lại từng tài khoản trong danh sách thông qua Riot API dựa trên PUUID vĩnh viễn của tài khoản đó, vì vậy bảng xếp hạng vẫn theo dõi được người chơi qua các lần đổi tên và thậm chí cả khi chuyển vùng máy chủ. Nhấp vào bất kỳ tên nào để kiểm tra trong công cụ kiểm tra tên, hoặc xem toàn bộ lịch sử tên của tài khoản đó trong công cụ theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được cập nhật bao lâu một lần?

Liên tục — hệ thống làm mới sẽ lần lượt kiểm tra qua tất cả các tài khoản đang được theo dõi suốt ngày đêm, cập nhật cấp độ, biểu tượng, tên và khu vực khi thực hiện.

Tại sao một tài khoản cấp độ cao lại không có trong danh sách?

Bảng xếp hạng chỉ biết đến những tài khoản mà nó đã từng thấy. Nếu bạn biết một tài khoản xứng đáng có mặt ở đây, hãy tra cứu tài khoản đó trong công cụ kiểm tra — các tài khoản cấp độ cao sẽ được ghi nhận theo thời gian.

Điểm thành thạo là gì?

Điểm thành thạo tướng đo lường mức độ một người đã chơi một tướng cụ thể — bảng xếp hạng độ thành thạo xếp hạng tướng được chơi nhiều nhất của mỗi tài khoản, đây cũng là nơi xuất hiện những one-trick nổi tiếng với điểm số lên đến hàng triệu.

Thời gian chơi được tính như thế nào?

Đây là con số ước tính dựa trên cấp độ tài khoản: điểm kinh nghiệm (XP) được cộng theo từng phút chơi, vì vậy cấp độ gần như tỷ lệ tuyến tính với thời gian chơi game (khoảng chín giờ mỗi cấp). Từng tài khoản có thể khác nhau tùy theo loại hàng đợi và các đợt tăng XP, nhưng thứ hạng vẫn đáng tin cậy — và điều đó có nghĩa là con số này luôn được cập nhật cho mọi tài khoản mà hệ thống của chúng tôi làm mới.