Tra cứu trận đấu kiểu LoLNexus
Mọi người chơi trong một trận League of Legends với hạng, tỷ lệ thắng, thông thạo tướng, ngọc và phép bổ trợ: tìm Riot ID để xem trận gần nhất và kiểm tra trận đang diễn ra, hoặc mở bất kỳ trận nào bằng ID trận.
hoặc
hoặc
Đang kiểm tra xem người chơi này có đang trong trận không…
Trận gần nhất
|
Đội xanh
Chiến Thắng
80 mạng · 123,375 vàng · 0 trụ · 0 rồng · 0 Baron
Hạng trung bình: Gold II
Cấm:
|
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Người chơi | Tướng | Phép bổ trợ | Ngọc bổ trợ | Hạng | Độ thành thạo | KDA | Sát thương | Trang bị |
|
soft egay#tiny
Cấp độ 566
|
|
Gold IV 18 LP39% · 44W 70L | 414,699 | 10/6/10 3.3CS 1 | 32,472 | |||
|
hoyoungsin#NA1
Cấp độ 839
|
|
Chưa xếp hạng | 63,637 | 10/3/19 9.7CS 0 | 53,718 | |||
|
ChaCha#BSC
Cấp độ 923
|
|
Chưa xếp hạng | 2,776 | 12/5/17 5.8CS 0 | 39,116 | |||
|
South Korean#116
Cấp độ 193
|
|
Chưa xếp hạng | 128,715 | 10/4/15 6.2CS 1 | 21,280 | |||
|
The Chuckster#Traps
Cấp độ 693
|
|
Emerald IV 93 LP43% · 31W 41L | 24,799 | 3/6/16 3.2CS 0 | 36,186 | |||
|
Boat#THC
Cấp độ 243
|
|
Gold I 86 LP46% · 91W 105L | 496,914 | 11/9/9 2.2CS 0 | 33,088 | |||
|
awsomedev#5580
Cấp độ 314
|
|
Gold IV 10 LP47% · 7W 8L | 12,371 | 15/8/7 2.8CS 1 | 42,288 | |||
|
awsomeemil25#3696
Cấp độ 461
|
|
Platinum I 7 LP62% · 5W 3L | 5,259 | 7/6/12 3.2CS 0 | 24,441 | |||
|
mossаd rr agent#gоyim
Cấp độ 47
|
|
Bronze II 81 LP63% · 12W 7L | 27,590 | 2/9/14 1.8CS 0 | 15,361 | |||
|
Đội đỏ
Thất Bại
0 mạng · 0 vàng · 0 trụ · 0 rồng · 0 Baron
|
||||||||
| Người chơi | Tướng | Phép bổ trợ | Ngọc bổ trợ | Hạng | Độ thành thạo | KDA | Sát thương | Trang bị |
Trận đấu gần đây
| Tướng | Kết quả | KDA | Chế độ | Thời gian (UTC) | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Thất Bại | 6/10/6 | Arena | 05 Sep 2026, 01:21 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 13/7/14 | Arena | 05 Sep 2026, 00:57 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 4/6/13 | Arena | 22 Aug 2026, 04:36 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 9/7/16 | Arena | 22 Aug 2026, 04:09 | Bảng điểm → |
|
|
Thất Bại | 5/6/12 | Arena | 22 Aug 2026, 03:42 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 14/7/8 | Arena | 22 Aug 2026, 03:20 | Bảng điểm → |
|
|
Thất Bại | 2/8/3 | Arena | 22 Aug 2026, 02:58 | Bảng điểm → |
|
|
Chiến Thắng | 4/5/14 | Arena | 17 Aug 2026, 04:31 | Bảng điểm → |
|
|
Thất Bại | 7/9/3 | Arena | 17 Aug 2026, 04:05 | Bảng điểm → |
|
|
Thất Bại | 5/13/11 | Arena | 17 Aug 2026, 03:43 | Bảng điểm → |